所谓
HSK 5
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 所谓
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:cái gọi là (thường mang ý mỉa mai, không thừa nhận, hoặc nghi ngờ).
Ví dụ (5)
这就是你所谓的帮忙吗?越帮越忙!
Đây chính là cái gọi là 'giúp đỡ' của bạn đấy hả? Càng giúp càng rối!
我不相信那些所谓的专家,他们经常说谎。
Tôi không tin mấy cái ông gọi là 'chuyên gia' đó, họ thường xuyên nói dối.
他们之间所谓的友谊,其实都是建立在利益上的。
Cái gọi là 'tình bạn' giữa bọn họ, thực chất đều xây dựng trên lợi ích.
那些所谓的名牌,很多都是假货。
Mấy cái gọi là 'hàng hiệu' kia, rất nhiều đều là hàng giả.
别被他所谓的诚实给骗了,他心里鬼主意多着呢。
Đừng để cái gọi là 'sự thành thật' của hắn lừa gạt, trong lòng hắn nhiều mưu ma chước quỷ lắm.
2
Tính từ
Nghĩa:cái gọi là, được gọi là (dùng để định nghĩa hoặc giải thích).
Ví dụ (4)
所谓的“代沟”,就是两代人之间在思想上的差异。
Cái gọi là 'khoảng cách thế hệ', chính là sự khác biệt về tư tưởng giữa hai thế hệ.
这就是所谓的“一见钟情”吧。
Đây chính là cái người ta gọi là 'tiếng sét ái tình' nhỉ.
所谓的幸福,其实就是一家人健康快乐地在一起。
Cái gọi là hạnh phúc, thực ra chính là cả nhà mạnh khỏe vui vẻ bên nhau.
我不明白你所谓的“自由”是指什么。
Tôi không hiểu cái 'tự do' mà bạn nói đến là chỉ điều gì.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây