Hán Việt:KHANG••Loại từ:Danh từ
11 nét
丶一ノフ一一丨丶一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
广Nghiễm+隶Đãi
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
康
khỏe mạnh; bình yên; sung túc
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà rộng (bao góc trên trái)

隶
Bộ Đãi
Kịp đến, lệ thuộc (bên trong)
Hình ảnh minh họa

康
khỏe mạnh; bình yên; sung túc
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ / danh từ
VINghĩa:khỏe mạnh; bình yên; sung túc
ENTiếng Anh:healthy, peaceful, abundant, well-being
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
祝你身体健康。
Chúc bạn sức khỏe dồi dào.
Wishing you good health.
#2
希望你能早日康复。
Hy vọng bạn có thể sớm bình phục sức khỏe.
I hope you recover soon.
#3
祝全家人端午节安康。
Chúc cả gia đình một Tết Đoan ngọ bình an và khỏe mạnh.
Wishing your whole family peace and good health during the Dragon Boat Festival.
#4
他们村已经步入了小康社会。
Ngôi làng của họ đã bước vào một xã hội khá giả (ấm no, bình yên).
Their village has already entered a moderately prosperous society.
#5
适量运动对身心健康很有帮助。
Vận động vừa phải rất có ích cho sức khỏe thể chất lẫn tinh thần.
Moderate exercise is very helpful for both physical and mental health.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây