Hán Việt:MƯU••Loại từ:Động từ
11 nét
丶フ一丨丨一一一丨ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
讠Ngôn+某Chữ Mỗ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
谋
mưu tính; kế hoạch, mưu kế
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)

某
Chữ Mỗ
nào đó / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

谋
mưu tính, tìm cách; kế hoạch, mưu kế
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:mưu tính, tìm cách; kế hoạch, mưu kế
ENTiếng Anh:plan, scheme, plot, seek
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他离开家乡去大城市谋生。
Anh ấy rời quê hương đến thành phố lớn để mưu sinh.
He left his hometown to make a living in a big city.
#2
他们的阴谋最终被揭穿了。
Âm mưu của họ cuối cùng đã bị vạch trần.
Their conspiracy was eventually exposed.
#3
我们的想法居然不谋而合。
Suy nghĩ của chúng ta lại tình cờ trùng hợp (không mưu mà hợp).
Our ideas coincided unexpectedly.
#4
经理正在谋划一个新的营销方案。
Giám đốc đang mưu tính một phương án tiếp thị mới.
The manager is planning a new marketing strategy.
#5
双方同意共同谋求和平解决争端。
Hai bên đồng ý cùng nhau mưu cầu giải quyết tranh chấp trong hòa bình.
Both sides agreed to seek a peaceful resolution to the dispute together.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây