健
ノ丨フ一一一一丨フ丶
10
对
HSK1
Tính từ
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:khỏe mạnh
Ví dụ (5)
祝你身体健康,万事如意。
Chúc bạn cơ thể khỏe mạnh, vạn sự như ý.
他每天下班后都去健身房锻炼。
Mỗi ngày sau khi tan làm, anh ấy đều đến phòng tập thể hình để rèn luyện sức khỏe.
经常运动能让你变得更加健壮。
Thường xuyên vận động có thể làm cho bạn trở nên khỏe mạnh và cường tráng hơn.
爷爷每天都会吃一些保健食品。
Ông nội mỗi ngày đều uống một số thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
那位老人虽然七十多岁了,但依然健步如飞。
Ông cụ đó tuy đã hơn bảy mươi tuổi, nhưng bước đi vẫn khỏe mạnh nhanh nhẹn như bay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây