Hán Việt:KIỆN••Loại từ:Tính từ
10 nét
ノ丨フ一一一一丨フ丶
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân+建Chữ Kiến
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
健
khỏe mạnh
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)

建
Chữ Kiến
xây dựng (bên phải)
Hình ảnh minh họa

健
khỏe mạnh
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:khỏe mạnh
ENTiếng Anh:healthy, strong, robust, vigorous
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
祝你身体健康,万事如意。
Chúc bạn cơ thể khỏe mạnh, vạn sự như ý.
I wish you good health and success in everything.
#2
他每天下班后都去健身房锻炼。
Mỗi ngày sau khi tan làm, anh ấy đều đến phòng tập thể hình để rèn luyện sức khỏe.
He goes to the gym to work out every day after work.
#3
经常运动能让你变得更加健壮。
Thường xuyên vận động có thể làm cho bạn trở nên khỏe mạnh và cường tráng hơn.
Regular exercise can make you stronger and healthier.
#4
爷爷每天都会吃一些保健食品。
Ông nội mỗi ngày đều uống một số thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
Grandpa eats some health supplements every day.
#5
那位老人虽然七十多岁了,但依然健步如飞。
Ông cụ đó tuy đã hơn bảy mươi tuổi, nhưng bước đi vẫn khỏe mạnh nhanh nhẹn như bay.
Although that old man is already over seventy, he still walks with remarkable vigor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây