Hán Việt:ĐỒ••Loại từ:Danh từ
10 nét
ノ丶一一丨ノ丶丶フ丶
辶Sước+余Dư
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
途
đường đi, lộ trình
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)

余
Dư
Thừa / âm đọc (bên trong)
Hình ảnh minh họa

途
đường đi, lộ trình
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:đường đi, lộ trình
ENTiếng Anh:way, road, route, path, journey
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们沿途看到了许多美丽的风景。
Chúng tôi đã thấy rất nhiều phong cảnh đẹp dọc đường.
We saw many beautiful sights along the way.
#2
祝你旅途愉快!
Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!
Have a pleasant trip!
#3
做事情不能半途而废。
Làm việc không thể bỏ cuộc giữa chừng.
You must not give up halfway when doing something.
#4
在归途中,他一直保持沉默。
Trên đường trở về, anh ấy luôn giữ im lặng.
He remained silent the whole way back.
#5
警察帮助那个迷途的孩子找到了家。
Cảnh sát đã giúp đứa trẻ lạc đường đó tìm được nhà.
The police helped the lost child find home.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây