Hán Việt:THỐ••Loại từ:Động từ
11 nét
一丨一一丨丨一丨フ一一
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+昔Tích
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
措
xử trí, sắp xếp; đặt để
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)

昔
Tích
Ngày xưa, trước đây / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

措
xử trí, sắp xếp, bố trí; đặt để
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:xử trí, sắp xếp, bố trí; đặt để
ENTiếng Anh:arrange, handle, manage, take measures
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
听到这个坏消息,他一时不知所措。
Nghe được tin xấu này, anh ấy nhất thời luống cuống không biết phải làm sao.
When he heard the bad news, he was at a loss for a moment.
#2
突如其来的暴雨让人措手不及。
Trận mưa to bất ngờ khiến mọi người trở tay không kịp.
The sudden downpour caught people off guard.
#3
政府采取了有效措施来保护环境。
Chính phủ đã áp dụng các biện pháp hiệu quả để bảo vệ môi trường.
The government has taken effective measures to protect the environment.
#4
这封信的措辞非常严厉。
Cách dùng từ của bức thư này rất nghiêm khắc.
The wording of this letter is very harsh.
#5
我们正在设法筹措这笔资金。
Chúng tôi đang tìm cách xoay xở (thu xếp) khoản tiền này.
We are trying to raise the funds.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây