梁
丶丶一フノ丶丶一丨ノ丶
11
根
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:dầm, cầu
Ví dụ (5)
这座桥梁连接了两个城市。
Cây cầu này kết nối hai thành phố.
年轻人是国家的栋梁。
Thanh niên là rường cột (đống lương) của quốc gia.
一只小鸟在房梁上筑巢。
Một con chim nhỏ làm tổ trên dầm nhà.
语言是沟通的桥梁。
Ngôn ngữ là cầu nối của sự giao tiếp.
建房子时,上梁是一个重要的仪式。
Khi xây nhà, cất nóc (đặt dầm chính) là một nghi lễ quan trọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây