Hán Việt:LƯƠNG••Loại từ:Danh từ
11 nét
丶丶一フノ丶丶一丨ノ丶
氵Thủy+刅Chữ Sáng+木Mộc
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
梁
dầm, cầu
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)

刅
Chữ Sáng (cổ)
Vết cắt, bắt đầu (bên phải)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

梁
dầm, cầu
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:dầm, cầu
ENTiếng Anh:bridge, beam, ridge, girder
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这座桥梁连接了两个城市。
Cây cầu này kết nối hai thành phố.
This bridge connects the two cities.
#2
年轻人是国家的栋梁。
Thanh niên là rường cột (đống lương) của quốc gia.
Young people are the pillars of the nation.
#3
一只小鸟在房梁上筑巢。
Một con chim nhỏ làm tổ trên dầm nhà.
A small bird built a nest on the roof beam.
#4
语言是沟通的桥梁。
Ngôn ngữ là cầu nối của sự giao tiếp.
Language is a bridge for communication.
#5
建房子时,上梁是一个重要的仪式。
Khi xây nhà, cất nóc (đặt dầm chính) là một nghi lễ quan trọng.
When building a house, raising the main beam is an important ceremony.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây