横梁
héngliáng
Xà ngang
Hán việt: hoành lương
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Xà ngang
Ví dụ (3)
qiúzhònglehéngliáng
Bóng trúng xà ngang.
héngliángxiàmiànjiùshìqiúménxiàn线
Bên dưới xà ngang là vạch cầu môn.
zhèshèménzàihéngliángshang
Cú sút lần này trúng xà ngang.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây