Hán Việt:LÃNG••Loại từ:Tính từ
10 nét
丶フ一一丨丶ノフ一一
Không dùng lượng từ riêng
良Lương+月Nguyệt / Nhục
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
朗
rõ ràng, sáng sủa
良
Bộ Lương
Hình hạt lương thực chất lượng tốt / âm đọc (bên trái)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (bên phải)

Hình ảnh minh họa

朗
rõ ràng, sáng sủa
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:rõ ràng, sáng sủa
ENTiếng Anh:clear, bright, loud and distinct
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
今天天气很晴朗。
Hôm nay thời tiết rất trong xanh và sáng sủa.
The weather is very clear and sunny today.
#2
局势渐渐明朗起来。
Tình hình dần dần trở nên rõ ràng hơn.
The situation is gradually becoming clear.
#3
她的性格非常开朗。
Tính cách của cô ấy rất cởi mở và tươi sáng.
She has a very cheerful personality.
#4
学生们正在教室里朗读课文。
Các học sinh đang đọc to (âm thanh rõ ràng) bài khóa trong phòng học.
The students are reading the text aloud in the classroom.
#5
房间里传出他爽朗的笑声。
Từ trong phòng vang ra tiếng cười sảng khoái và vang rảng của anh ấy.
His hearty laughter came from the room.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây