lǎng
rõ ràng, sáng sủa
Hán việt: lãng
丶フ一一フ丶ノフ一一
10
HSK1
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Tính từ
Nghĩa:rõ ràng, sáng sủa

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI