开朗
HSK 4
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 开朗
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:cởi mở, vui vẻ, lạc quan, khoáng đạt (thường chỉ tính cách, tâm trạng hoặc không gian rộng rãi sáng sủa).
Ví dụ (8)
她的性格非常开朗,总是笑眯眯的。
Tính cách của cô ấy vô cùng cởi mở, lúc nào cũng cười tủm tỉm.
我们要保持开朗的心情去面对每一天。
Chúng ta phải giữ tâm trạng vui vẻ lạc quan để đối diện với mỗi ngày.
经过老师的开导,他的心胸变得开朗多了。
Sau khi được thầy giáo khuyên bảo, tâm địa (lòng dạ) của cậu ấy đã trở nên khoáng đạt hơn nhiều.
他是一个活泼开朗的大男孩儿,大家都喜欢他。
Cậu ấy là một chàng trai to xác hoạt bát vui vẻ, mọi người đều thích cậu ấy.
遇到困难不要愁眉苦脸,要开朗一点。
Gặp khó khăn đừng có nhăn nhó mặt mày, hãy lạc quan lên một chút.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây