Hán Việt:ĐẠM••Loại từ:tính từ
11 nét
丶丶一丶ノノ丶丶ノノ丶
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+炎Viêm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
淡
Nhạt nhẽo
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)

炎
Viêm
Nóng bỏng, sôi nổi / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

淡
nhạt (vị), nhạt (màu sắc), loãng (chất lỏng), thờ ơ/lạnh nhạt (tình cảm), vắng (buôn bán).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:nhạt (vị), nhạt (màu sắc), loãng (chất lỏng), thờ ơ/lạnh nhạt (tình cảm), vắng (buôn bán).
ENTiếng Anh:Bland / Tasteless / Light (flavor/color) / Thin (liquid) / Indifferent.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这道汤太淡了,再加点儿盐吧。
Món canh này nhạt quá, thêm chút muối nữa đi.
This soup is too bland; add a bit more salt.
#2
我喜欢穿淡颜色的衣服,比如淡蓝色。
Tôi thích mặc quần áo màu nhạt, ví dụ như màu xanh lam nhạt.
I like wearing light-colored clothes, such as light blue.
#3
最近生意很淡,没有什么客人。
Dạo này việc buôn bán rất ế ẩm (nhạt, vắng), chẳng có khách mấy.
Business has been slow lately, and there haven't been many customers.
#4
由于长时间没见面,他们的关系变淡了。
Do lâu ngày không gặp, mối quan hệ của họ đã trở nên phai nhạt.
Because they hadn't seen each other for such a long time, their relationship grew more distant.
#5
他对名利看得很淡。
Anh ấy coi nhẹ (nhìn rất nhạt) danh lợi.
He takes fame and fortune very lightly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây