淡
丶丶一丶ノノ丶丶ノノ丶
11
件
HSK 4
—
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:nhạt (vị), nhạt (màu sắc), loãng (chất lỏng), thờ ơ/lạnh nhạt (tình cảm), vắng (buôn bán).
Ví dụ (10)
这道汤太淡了,再加点儿盐吧。
Món canh này nhạt quá, thêm chút muối nữa đi.
我喜欢穿淡颜色的衣服,比如淡蓝色。
Tôi thích mặc quần áo màu nhạt, ví dụ như màu xanh lam nhạt.
最近生意很淡,没有什么客人。
Dạo này việc buôn bán rất ế ẩm (nhạt/vắng), chẳng có khách mấy.
由于长时间没见面,他们的关系变淡了。
Do lâu ngày không gặp, mối quan hệ của họ đã trở nên phai nhạt.
他对名利看得很淡。
Anh ấy coi nhẹ (nhìn rất nhạt) danh lợi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây