Hán Việt:TỔNG••Loại từ:Danh từ
11 nét
フフ一丶丶フ一一丨ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
纟Mịch+宗Chữ Tôn
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
综
tổng hợp; gom lại
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)

宗
Chữ Tôn
tông phả, họ / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

综
tổng hợp, gom lại, kết hợp nhiều mặt
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:tổng hợp, gom lại, kết hợp nhiều mặt
ENTiếng Anh:synthesize, integrate, sum up
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这是一所综合大学。
Đây là một trường đại học tổng hợp.
This is a comprehensive university.
#2
综上所述,这个计划是完全可行的。
Tổng hợp những điều trên (tóm lại), kế hoạch này là hoàn toàn khả thi.
In conclusion, this plan is entirely feasible.
#3
他写了一篇关于人工智能的文献综述。
Anh ấy đã viết một bài tổng thuật tài liệu về trí tuệ nhân tạo.
He wrote a literature review on artificial intelligence.
#4
这个问题错综复杂,需要仔细分析。
Vấn đề này đan xen phức tạp, cần được phân tích kỹ lưỡng.
This problem is highly complex and requires careful analysis.
#5
周末我喜欢在家里看综艺节目。
Cuối tuần tôi thích ở nhà xem chương trình giải trí tổng hợp.
On weekends, I like to stay at home and watch variety shows.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây