Hán Việt:TỔNG HỢP••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
纟Mịch+宗Chữ Tôn+亼Tập+口Khẩu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

综合
tổng hợp, tóm thâu, kết hợp lại.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:tổng hợp, tóm thâu, kết hợp lại.
ENTiếng Anh:To synthesize, to summarize, to integrate.
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
综合大家的意见,我们决定这样做。
Tổng hợp ý kiến của mọi người, chúng tôi quyết định làm như thế này.
Taking everyone's opinions into consideration, we decided to do it this way.
#2
请你综合一下刚才讨论的内容。
Xin bạn hãy tổng hợp lại nội dung vừa thảo luận lúc nãy.
Please summarize what we just discussed.
#3
我们要学会综合分析问题。
Chúng ta phải học cách phân tích tổng hợp vấn đề.
We need to learn how to analyze problems comprehensively.
#4
这种药是综合多种草药制成的。
Loại thuốc này được bào chế bằng cách tổng hợp nhiều loại thảo dược.
This medicine is made from a combination of various herbs.
2
Tính từ
VINghĩa:tổng hợp, toàn diện, hỗn hợp.
ENTiếng Anh:Comprehensive, composite, overall.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这是一所综合性大学。
Đây là một trường đại học tổng hợp (đa ngành).
This is a comprehensive university.
#2
他的综合素质很高。
Tố chất tổng hợp (toàn diện) của anh ấy rất cao.
He has excellent overall qualities.
#3
这次考试是考综合能力。
Kỳ thi lần này là thi năng lực tổng hợp.
This exam tests comprehensive ability.
#4
综合排名。
Bảng xếp hạng tổng hợp.
Overall ranking.
#5
我们需要做一个综合的评估。
Chúng tôi cần thực hiện một đánh giá tổng hợp (toàn diện).
We need to make a comprehensive assessment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

