Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4-5
zōnghé
HSK 4-5
tổng hợp, tóm thâu, kết hợp lại.
Hán Việt:TỔNG HỢP••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
纟Mịch+宗Chữ Tôn+亼Tập+口Khẩu

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

综合
zōnghé
tổng hợp
综
zōng • tổng
tổng hợp
纟
Bộ Mịch (giản thể)sī
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
Bộ Mịch (giản thể)
宗
Chữ Tônzōng
tông phả, họ / âm đọc (bên phải)
合
hé / gě • hợp
hợp lại
亼
Tập (biến thể)jí
Gom lại (phía trên)
口
Bộ Khẩukǒu
Miệng (phía dưới)
Bộ Khẩu
Mẹo nhớ nhanh:

Gom tất cả những mối tơ (纟) cùng chung cội nguồn (宗) để đan kết lại (综: tổng - gom lại), rồi chụm khít (亼) thành một thể thống nhất như nắp đậy khớp với miệng hộp (口 trong chữ 合: hợp - kết hợp) — đó chính là quá trình đúc kết và "tổng hợp" (综合) toàn diện.

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (2)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:tổng hợp, tóm thâu, kết hợp lại.
ENTiếng Anh:To synthesize, to summarize, to integrate.
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
zōnghé综合dàjiā大家de的yìjiàn意见,wǒmen我们juédìng决定zhèyàng这样zuò做。
Tổng hợp ý kiến của mọi người, chúng tôi quyết định làm như thế này.
Taking everyone's opinions into consideration, we decided to do it this way.
#2
qǐng请nǐ你zōnghé综合yíxià一下gāngcái刚才tǎolùn讨论de的nèiróng内容。
Xin bạn hãy tổng hợp lại nội dung vừa thảo luận lúc nãy.
Please summarize what we just discussed.
#3
wǒmen我们yào要xuéhuì学会zōnghé综合fēnxī分析wèntí问题。
Chúng ta phải học cách phân tích tổng hợp vấn đề.
We need to learn how to analyze problems comprehensively.
#4
zhè这zhǒng种yào药shì是zōnghé综合duōzhǒng多种cǎoyào草药zhìchéng制成de的。
Loại thuốc này được bào chế bằng cách tổng hợp nhiều loại thảo dược.
This medicine is made from a combination of various herbs.
2
Tính từ
VINghĩa:tổng hợp, toàn diện, hỗn hợp.
ENTiếng Anh:Comprehensive, composite, overall.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
zhè这shì是yì一suǒ所zōnghé综合xìng性dàxué大学。
Đây là một trường đại học tổng hợp (đa ngành).
This is a comprehensive university.
#2
tā他de的zōnghé综合sùzhì素质hěn很gāo高。
Tố chất tổng hợp (toàn diện) của anh ấy rất cao.
He has excellent overall qualities.
#3
zhè这cì次kǎoshì考试shì是kǎo考zōnghé综合nénglì能力。
Kỳ thi lần này là thi năng lực tổng hợp.
This exam tests comprehensive ability.
#4
zōnghé综合páimíng排名。
Bảng xếp hạng tổng hợp.
Overall ranking.
#5
wǒmen我们xūyào需要zuò做yí一gè个zōnghé综合de的pínggū评估。
Chúng tôi cần thực hiện một đánh giá tổng hợp (toàn diện).
We need to make a comprehensive assessment.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây