Hán Việt:THẦN••Loại từ:Danh từ
11 nét
丨フ一一一ノ一一丨ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
日Nhật+辰Thần
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
晨
Buổi sáng, bình minh
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía trên)

辰
Bộ Thần
Nhật nguyệt, thời gian / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

晨
Buổi sáng, bình minh
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:Buổi sáng, bình minh
ENTiếng Anh:morning, dawn, daybreak
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
清晨的空气非常清新。
Không khí buổi sáng sớm vô cùng trong lành.
The early morning air is very fresh.
#2
他每天早晨六点起床。
Anh ấy thức dậy vào lúc sáu giờ sáng mỗi ngày.
He gets up at six o'clock every morning.
#3
我喜欢在公园里晨跑。
Tôi thích chạy bộ buổi sáng trong công viên.
I like going for a morning run in the park.
#4
比赛在凌晨两点开始。
Trận đấu bắt đầu vào lúc hai giờ rạng sáng.
The match starts at two o’clock in the early morning.
#5
爷爷每天去广场参加晨练。
Ông nội mỗi ngày đều ra quảng trường tham gia tập thể dục buổi sáng.
Grandpa goes to the square every day to do morning exercises.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây