早晨
HSK 2
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 早晨
Định nghĩa
1
noun (time word)
Nghĩa:sáng sớm, buổi sáng (thường chỉ lúc bình minh đến khoảng 8-9 giờ sáng, mang sắc thái văn viết hoặc tươi mới hơn 'Zǎoshang').
Ví dụ (8)
早晨的空气非常新鲜。
Không khí buổi sáng sớm vô cùng trong lành.
爷爷习惯在早晨去公园散步。
Ông nội có thói quen đi dạo công viên vào sáng sớm.
一日之计在于晨(早晨)。
Kế hoạch một ngày nằm ở buổi sáng (Một ngày bắt đầu từ buổi sáng - khuyên nên tận dụng thời gian này).
虽然是夏天,但早晨还是有点凉。
Tuy là mùa hè, nhưng sáng sớm vẫn hơi se lạnh.
他在早晨第一缕阳光照射进来时醒了。
Anh ấy thức dậy khi tia nắng đầu tiên của buổi sớm chiếu vào.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây