圈
丨フ丶ノ一一ノ丶フフ一
11
个
HSK 5
Danh từ
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ / động từ (đọc 'quān')
Nghĩa:vòng, cái vòng, giới/khu vực hoạt động; khoanh, quây
Ví dụ (8)
大家围成一个圈。
Mọi người vây lại thành một vòng tròn.
他在正确答案上画了个圈。
Anh ấy đã khoanh tròn vào đáp án đúng.
我也想加入你们的圈子。
Tôi cũng muốn gia nhập hội nhóm (cái vòng) của các bạn.
这孩子在操场上跑了好几圈。
Đứa bé này đã chạy mấy vòng trên sân vận động.
他发了一条朋友圈。
Anh ấy đã đăng một bài lên Moments (Bảng tin bạn bè).
2
danh từ (đọc 'juàn')
Nghĩa:chuồng, khu nhốt gia súc
Ví dụ (3)
猪圈在院子后面。
Chuồng lợn ở phía sau sân.
羊圈需要修一下。
Chuồng dê cần sửa một chút.
牲口都在圈里。
Gia súc đều ở trong chuồng.
3
động từ (đọc 'juān')
Nghĩa:nhốt, quây lại
Ví dụ (3)
先把鸡圈起来。
Trước hết nhốt gà lại.
他们把羊圈在围栏里。
Họ quây dê trong hàng rào.
别把孩子圈在屋里。
Đừng nhốt trẻ trong nhà.
4
Danh từ
Nghĩa:Chuồng nuôi nhốt các loại gia súc như lợn, dê, cừu. (Lưu ý: từ gốc trong bảng ghi '圈2' để phân biệt với phát âm 'quān').
Ví dụ (3)
农民们正在清理猪圈。
Những người nông dân đang dọn dẹp chuồng lợn.
把羊圈在栏里,防止它们跑掉。
Nhốt cừu vào trong chuồng để ngăn chúng chạy mất.
那个破旧的兽圈已经被废弃了。
Cái chuồng thú cũ nát đó đã bị bỏ hoang rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây