圆圈
Hán Việt:VIÊN KHUYÊN•Bộ thủ:囗 Vi•Loại từ:Danh từ
HSK 3/4
Danh từ
Gợi nhớ nhanh
Khi các thành viên (员) đứng quây quần trong một đường bao khép kín (囗) (圆: viên - tròn trịa) tạo thành đường viền vây quanh (囗) uốn cong như cuộn giấy (卷) (圈: khuyên - vòng), hình ảnh hiện ra chính là một "vòng tròn" (圆圈) hoàn chỉnh.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh minh họa

圆圈
vòng tròn, hình tròn, cái vòng (chỉ hình dáng hoặc đường nét).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
danh từ
Nghĩa:vòng tròn, hình tròn, cái vòng (chỉ hình dáng hoặc đường nét).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
老师在黑板上画了一个圆圈。
Thầy giáo vẽ một vòng tròn trên bảng đen.
The teacher drew a circle on the blackboard.
#2
孩子们手拉手站成一个大圆圈。
Lũ trẻ nắm tay nhau đứng thành một vòng tròn lớn.
The children stood hand in hand in a big circle.
#3
请在正确答案上画个圆圈。
Vui lòng khoanh tròn (vẽ vòng tròn) vào đáp án đúng.
Please draw a circle around the correct answer.
#4
飞机在空中绕了个圆圈。
Máy bay lượn một vòng tròn trên bầu trời.
The plane flew in a circle in the sky.
#5
他的眼睛周围有两个黑圆圈。
Quanh mắt anh ấy có hai quầng thâm đen (hình vòng tròn).
He has two dark circles around his eyes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
