Hán Việt:TÍCH••Loại từ:Động từ
11 nét
丶丶丨一丨丨一丨フ一一
Không dùng lượng từ riêng
忄Tâm+昔Tích
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
惜
Tiếc nuối, trân trọng
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)

昔
Tích
Ngày xưa, trước đây (bên phải)
Hình ảnh minh họa

惜
Tiếc nuối, trân trọng
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Tiếc nuối, trân trọng
ENTiếng Anh:cherish, grudge, pity, regret
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这部电影很好看,可惜你没来。
Bộ phim này rất hay, thật tiếc là bạn không đến.
This movie is really good; it's a pity you didn't come.
#2
我们应该懂得珍惜现在的生活。
Chúng ta nên biết trân trọng cuộc sống hiện tại.
We should know how to cherish the life we have now.
#3
她从小就非常爱惜粮食,从不浪费。
Từ nhỏ cô ấy đã rất trân quý (tiết kiệm) lương thực, không bao giờ lãng phí.
She has valued food since childhood and never wastes it.
#4
为了实现梦想,他不惜一切代价。
Để thực hiện ước mơ, anh ấy không tiếc bất cứ giá nào.
To realize his dream, he would spare no cost.
#5
大家都为这个优秀人才的离开感到惋惜。
Mọi người đều cảm thấy tiếc nuối vì sự ra đi của nhân tài xuất sắc này.
Everyone felt sorry to see this outstanding talent leave.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây