Hán Việt:YỂM••Loại từ:Động từ
11 nét
一丨一一ノ丶丨フ一一フ
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+奄Chữ Yểm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
掩
Che, giấu
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)

奄
Chữ Yểm
Che phủ, bao trùm / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

掩
Che, giấu
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Che, giấu
ENTiếng Anh:cover, conceal, hide, screen
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他试图掩饰自己的悲伤。
Anh ấy cố gắng che giấu sự đau buồn của mình.
He tried to conceal his sadness.
#2
大雪掩盖了所有的脚印。
Tuyết lớn đã che lấp tất cả dấu chân.
The heavy snow covered all the footprints.
#3
你先走,我来掩护你。
Bạn đi trước đi, tôi sẽ yểm trợ (che chắn) cho bạn.
You go first; I'll cover you.
#4
门虚掩着,没有锁。
Cửa chỉ khép hờ, không có khóa.
The door was left slightly ajar, unlocked.
#5
这种做法简直是掩耳盗铃。
Cách làm này thật chẳng khác nào bịt tai trộm chuông (tự lừa dối mình).
This is just a case of burying one's head in the sand.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây