Hán Việt:ĐỆ••Loại từ:động từ
10 nét
丶ノフ一フ丨ノ丶フ丶
Không dùng lượng từ riêng
辶Sước+弟Đệ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
递
Đưa, trao
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)

弟
Đệ
Em trai / âm đọc (bên trong)
Hình ảnh minh họa

递
đưa, chuyền, chuyển, đưa qua (đưa tận tay hoặc chuyển tiếp lần lượt).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:đưa, chuyền, chuyển, đưa qua (đưa tận tay hoặc chuyển tiếp lần lượt).
ENTiếng Anh:To hand over / To pass / To deliver.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请把那瓶盐递给我,谢谢。
Làm ơn chuyền lọ muối đó cho tôi, cảm ơn.
Please pass me that bottle of salt, thank you.
#2
快递员给我递了一个包裹。
Nhân viên chuyển phát nhanh đã đưa cho tôi một gói bưu kiện.
The courier handed me a package.
#3
他微笑着递给我一杯热茶。
Anh ấy mỉm cười và đưa cho tôi một tách trà nóng.
He smiled and handed me a cup of hot tea.
#4
请大家把试卷从前往后递。
Mời mọi người chuyền bài thi từ phía trước ra phía sau.
Please pass the exam papers from the front to the back.
#5
秘书把整理好的文件递给经理签字。
Thư ký đưa tập tài liệu đã sắp xếp xong cho giám đốc ký tên.
The secretary handed the organized documents to the manager for signature.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây