邮递员
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 邮递员
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Người đưa thư
Ví dụ (3)
他是一名邮递员。
Anh ấy là một người đưa thư.
这位邮递员工作很认真。
Vị người đưa thư này làm việc rất nghiêm túc.
邮递员需要专业技能。
Người đưa thư cần kỹ năng chuyên môn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây