Hán Việt:DƯỢC••Loại từ:động từ
11 nét
丨フ一丨一丨一ノ一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
足Túc+夭Yêu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
跃
Nhảy, nhảy vọt
足
Bộ Túc
Bàn chân, đầy đủ (bên trái)

夭
Yêu
Non trẻ, uốn éo / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

跃
Nhảy, nhảy vọt
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Nhảy, nhảy vọt
ENTiếng Anh:jump, leap, bound
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
科技的发展带来了社会的飞跃。
Sự phát triển của khoa học công nghệ đã mang lại bước nhảy vọt cho xã hội.
The development of technology has brought about a great leap in society.
#2
鱼儿在水面上跳跃。
Những chú cá đang nhảy trên mặt nước.
The fish are leaping on the surface of the water.
#3
公司的业绩实现了大跃进。
Thành tích của công ty đã đạt được một bước nhảy vọt lớn.
The company's performance made a great leap forward.
#4
听到这个好消息,他高兴得一跃而起。
Nghe được tin tốt này, anh ấy vui mừng nhảy cẫng lên.
When he heard the good news, he jumped up with joy.
#5
看到大家都在比赛,他也跃跃欲试。
Nhìn thấy mọi người đều đang thi đấu, anh ấy cũng rạo rực muốn nhảy vào thử.
Seeing everyone competing, he was eager to give it a try too.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây