Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 跃
【躍】
跃
yuè
Nhảy, nhảy vọt
Hán việt:
dược
Nét bút
丨フ一丨一丨一ノ一ノ丶
Số nét
11
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK1
Loại từ
—
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 跃
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
活跃
huóyuè
Năng động, hoạt bát
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:
Nhảy, nhảy vọt
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI