Hán Việt:NGÂN••Loại từ:Danh từ
11 nét
丶一ノ丶一フ一一丨ノ丶
疒Nạch+艮Cấn
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
痕
Vết sẹo, dấu vết
疒
Bộ Nạch
Bệnh tật, ốm đau (bao góc trên trái)

艮
Bộ Cấn
Dừng lại, cứng cỏi / âm đọc (bên trong)
Hình ảnh minh họa

痕
Vết sẹo, dấu vết
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:Vết sẹo, dấu vết
ENTiếng Anh:mark, trace, scar, stain
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
警察在犯罪现场没有发现任何痕迹。
Cảnh sát không phát hiện ra bất kỳ dấu vết nào tại hiện trường vụ án.
The police found no traces at the crime scene.
#2
他的手臂上有一道长长的伤痕。
Trên cánh tay anh ấy có một vết sẹo dài.
There is a long scar on his arm.
#3
孩子的脸上还留着泪痕。
Trên mặt đứa trẻ vẫn còn lưu lại vết nước mắt.
Tear stains were still visible on the child's face.
#4
他们的友谊出现了裂痕。
Tình bạn của họ đã xuất hiện vết rạn nứt.
A rift appeared in their friendship.
#5
这种药膏可以帮助消除疤痕。
Loại thuốc mỡ này có thể giúp làm mờ vết sẹo.
This ointment can help remove scars.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây