绳
フフ一丨フ一丨フ一一フ
11
根
HSK1
Danh từ
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dây thừng, dây
Ví dụ (5)
请用绳子把它系紧。
Xin hãy dùng dây thừng buộc chặt nó lại.
这根绳子断了。
Sợi dây này đứt rồi.
跳绳是一项很好的运动。
Nhảy dây là một môn thể thao rất tốt.
他在绳子上打了一个结。
Anh ấy đã thắt một nút trên sợi dây.
这根绳子够长吗?
Sợi dây này có đủ dài không?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây