Hán Việt:TRANH••Loại từ:Động từ
11 nét
丨フ一一一ノフフ一一丨
Không dùng lượng từ riêng
目Mục+争Giản thể từ 爭
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
睁
mở mắt
目
Bộ Mục
Con mắt, nhìn ngắm (bên trái)

争
Giản thể từ 爭
Hình hai tay giành vật (phồn thể) / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

睁
mở (mắt), mở to mắt.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:mở (mắt), mở to mắt.
ENTiếng Anh:To open (the eyes).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
早上醒来,我慢慢地睁开了眼睛。
Sáng sớm tỉnh dậy, tôi từ từ mở mắt ra.
When I woke up in the morning, I slowly opened my eyes.
#2
他惊讶得睁大了眼睛。
Anh ấy ngạc nhiên đến mức mở to hai mắt.
He widened his eyes in surprise.
#3
阳光太刺眼,让人睁不开眼。
Ánh nắng chói quá, làm người ta mở mắt không nổi.
The sunlight was so glaring that it was hard to keep one's eyes open.
#4
别总是在那儿睁眼说瞎话。
Đừng có lúc nào cũng đứng đó mở mắt nói dối trắng trợn.
Stop standing there and telling blatant lies.
#5
对于这件事,他只能睁一只眼闭一只眼。
Đối với chuyện này, anh ấy chỉ có thể mắt nhắm mắt mở (làm ngơ, cho qua).
When it comes to this matter, he can only turn a blind eye.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây