Hán Việt:MIÊN••Loại từ:Danh từ
11 nét
フフ一ノ丨フ一一丨フ丨
Không dùng lượng từ riêng
纟Mịch+帛Chữ Bạch
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
绵
bông tơ; mềm mại; liên miên
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)

帛
Chữ Bạch
lụa, vải (bên phải)
Hình ảnh minh họa

绵
bông tơ, tơ bông; mềm mại; liên miên, kéo dài
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / tính từ
VINghĩa:bông tơ, tơ bông; mềm mại; liên miên, kéo dài
ENTiếng Anh:silk floss, continuous, soft, unending
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
秋雨绵绵,下个不停。
Mưa thu rả rích, rơi mãi không ngừng.
The autumn rain falls continuously without stopping.
#2
远处的山脉连绵不断。
Dãy núi đằng xa nhấp nhô liên tục không dứt.
The mountain ranges in the distance stretch on without end.
#3
这块海绵吸水性很好。
Miếng bọt biển (mút xốp) này hút nước rất tốt.
This sponge is very absorbent.
#4
他病了好几天,浑身绵软无力。
Anh ấy ốm mấy ngày nay, toàn thân mềm nhũn không có sức.
He had been sick for several days and felt weak and limp all over.
#5
绵延数里的长城十分壮观。
Vạn Lý Trường Thành trải dài hàng dặm trông vô cùng tráng lệ.
The Great Wall, stretching for miles, is truly spectacular.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây