海绵
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 海绵
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Mút rửa bát
Ví dụ (3)
她用海绵洗碗。
Cô ấy dùng mút rửa bát để rửa bát.
这块海绵需要换新的。
Miếng mút này cần thay cái mới.
海绵放在水槽旁边。
Miếng mút được đặt cạnh bồn rửa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây