Hán Việt:TIỄN••Loại từ:động từ
11 nét
丶ノ一丨フ一一丨丨フノ
前Chữ Tiền+刀Đao
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
剪
Cắt, tỉa
前
Chữ Tiền
trước, phía trước, trước đây / âm đọc (phía trên)
刀
Bộ Đao
Con dao, vũ khí (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

剪
cắt (bằng kéo), tỉa, xén.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:cắt (bằng kéo), tỉa, xén.
ENTiếng Anh:To cut (with scissors), to trim, to clip.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我要去理发店剪头发。
Tôi muốn đi tiệm cắt tóc để cắt tóc.
I'm going to the barbershop to get a haircut.
#2
请帮我把这根线剪断。
Làm ơn giúp tôi cắt đứt sợi dây này.
Please help me cut this wire.
#3
她在忙着剪窗花过年。
Cô ấy đang bận cắt hoa giấy dán cửa để đón Tết.
She is busy cutting paper window decorations for the New Year.
#4
指甲太长了,该剪一剪了。
Móng tay dài quá rồi, nên cắt đi thôi.
Your nails are too long; it's time to trim them.
#5
园丁正在花园里剪草。
Người làm vườn đang cắt cỏ trong vườn hoa.
The gardener is cutting the grass in the garden.
2
Danh từ
VINghĩa:cái kéo (thường nói là jiǎndāo).
ENTiếng Anh:Scissors.
Câu ví dụ thực tế (1)
#1
这把剪很快。
Cái kéo này rất sắc (nhanh).
These scissors are very sharp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây