剪
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Dùng cho vật có tay cầm hoặc vật tương tự; cũng được dùng cho vật có thể nắm gọn trong một tay.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 把 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一把伞
một chiếc ô
一把勺子
một cái thìa
一把剪刀
một chiếc kéo
两把刀
hai con dao
一把尺子
một chiếc thước kẻ
一把茶壶
một ấm trà
Từ ghép (30)
Từ đồng âm (35)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:cắt (bằng kéo), tỉa, xén.
Ví dụ (9)
我要去理发店剪头发。
Tôi muốn đi tiệm cắt tóc để cắt tóc.
请帮我把这根线剪断。
Làm ơn giúp tôi cắt đứt sợi dây này.
她在忙着剪窗花过年。
Cô ấy đang bận cắt hoa giấy dán cửa để đón Tết.
指甲太长了,该剪一剪了。
Móng tay dài quá rồi, nên cắt đi thôi.
园丁正在花园里剪草。
Người làm vườn đang cắt cỏ trong vườn hoa.
2
danh từ
Nghĩa:cái kéo (thường nói là jiǎndāo).
Ví dụ (1)
这把剪很快。
Cái kéo này rất sắc (nhanh).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây