Hán Việt:HOANG••Loại từ:Danh từ
11 nét
丶フ一丨丨丶一フノ丨フ
讠Ngôn+荒Chữ Hoang
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
谎
lời nói dối, sự giả dối
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)

荒
Chữ Hoang
Hoang vắng, đất hoang / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

谎
lời nói dối, sự giả dối
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:lời nói dối, sự giả dối
ENTiếng Anh:lie, untruth, falsehood
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他从来不说谎。
Anh ấy không bao giờ nói dối.
He never lies.
#2
你不该对你的父母撒谎。
Bạn không nên nói dối bố mẹ mình.
You shouldn't lie to your parents.
#3
谎言总有一天会被揭穿的。
Lời nói dối rồi cũng sẽ có ngày bị vạch trần.
Lies will be exposed one day.
#4
她编造了一个谎话来掩盖错误。
Cô ấy đã bịa ra một lời nói dối để che đậy lỗi lầm.
She made up a lie to cover up her mistake.
#5
这是一个弥天大谎。
Đây là một lời nói dối tày trời.
This is a monstrous lie.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây