Hán Việt:SẢNG••Loại từ:Tính từ
11 nét
一ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
大Đại+爻Hào
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
爽
sảng khoái; thẳng thắn; sai lệch trong nghĩa cổ
大
Bộ Đại
To lớn (giao nhau)

爻
Bộ Hào
Giao nhau, hào kinh dịch (bên trái)
Hình ảnh minh họa

爽
sảng khoái; thẳng thắn; sai lệch trong nghĩa cổ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ / động từ
VINghĩa:sảng khoái; thẳng thắn; sai lệch trong nghĩa cổ
ENTiếng Anh:refreshed, straightforward, frank, pleasant
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
洗个热水澡真爽!
Tắm một trận nước nóng thật sảng khoái!
A hot bath feels so good!
#2
秋天的天气很凉爽。
Thời tiết mùa thu rất mát mẻ và sảng khoái.
The autumn weather is very cool and refreshing.
#3
他是个性格直爽的人。
Anh ấy là một người có tính cách thẳng thắn và rõ ràng.
He has a frank and straightforward personality.
#4
她爽快地答应了我的请求。
Cô ấy đã sảng khoái đồng ý với yêu cầu của tôi.
She readily agreed to my request.
#5
喝一杯冰镇饮料让人感觉很爽。
Uống một ly nước giải khát ướp lạnh làm người ta cảm thấy rất sảng khoái.
Drinking a glass of iced beverage feels really refreshing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây