shuǎng
sảng khoái, rõ ràng
Hán việt: sảng
一ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶
11
HSK1
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Tính từ
Nghĩa:sảng khoái, rõ ràng

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI