Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 凉爽
凉爽
liángshuǎng
Mát mẻ, sảng khoái
Hán việt:
lương sảng
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 凉爽
凉
【liáng】
mát mẻ
爽
【shuǎng】
sảng khoái, rõ ràng
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 凉爽
Luyện tập
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:
Mát mẻ, sảng khoái
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI