Liên hệ
bia
Hán việt:
丨フ一ノ丨フ一一ノ一丨
11
杯, 瓶
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Từ ghép

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:bia
Ví dụ (3)
diǎnlebēipíjiǔ
Tôi gọi một cốc bia.
zhèjiādiànmàishēng
Quán này bán bia tươi.
píjiǔ
Anh ấy không uống bia.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI