啤酒
Hán Việt:BÌ TỬU•Bộ thủ:口 Khẩu•Loại từ:Danh từ
杯, 瓶, 罐, 桶, 缸
HSK 3
Danh từ
Gợi nhớ nhanh
Thức uống lên men từ lúa mạch (酒: tửu - gồm bộ Thủy 氵 và vò rượu Dậu 酉) mà mọi người hào hứng đưa lên miệng thưởng thức (啤: bì - gồm bộ Khẩu 口 và chữ Ti 卑) chính là những cốc "bia" (啤酒) mát lạnh.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh minh họa

啤酒
bia.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
danh từ
Nghĩa:bia.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
来一杯冰啤酒!
Cho một ly bia lạnh nào!
A glass of ice-cold beer, please!
#2
夏天喝啤酒很爽。
Mùa hè uống bia rất sảng khoái.
Drinking beer in summer feels great.
#3
我不喜欢喝啤酒,太苦了。
Tôi không thích uống bia, đắng quá.
I don't like drinking beer; it's too bitter.
#4
德国的啤酒非常有名。
Bia của Đức cực kỳ nổi tiếng.
German beer is very famous.
#5
他和朋友们去酒吧喝啤酒了。
Anh ấy cùng bạn bè đi quán bar uống bia rồi.
He went to the bar with his friends to drink beer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


