朝
一丨丨フ一一一丨ノフ一一
12
个
HSK 4
—
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
preposition (pronounced 'cháo')
Nghĩa:hướng về, quay về phía (chỉ phương hướng).
Ví dụ (5)
这扇窗户朝南。
Cái cửa sổ này hướng về phía nam.
他朝我笑了笑。
Anh ấy mỉm cười với tôi (hướng về phía tôi).
一直朝前走就是银行。
Cứ đi thẳng về phía trước là đến ngân hàng.
小船朝岸边划去。
Con thuyền nhỏ chèo về phía bờ.
大家朝他看去。
Mọi người đều nhìn về phía anh ấy.
2
noun (pronounced 'cháo')
Nghĩa:triều đại, triều đình.
Ví dụ (3)
唐朝是中国古代最强盛的朝代之一。
Triều Đường là một trong những triều đại hưng thịnh nhất của Trung Quốc cổ đại.
上朝。
Lên triều (vào cung bàn việc nước).
改朝换代。
Thay triều đổi đại (Sự thay đổi chính quyền lớn).
3
noun (pronounced 'zhāo')
Nghĩa:buổi sáng, ngày (đọc là zhāo).
Ví dụ (4)
朝阳。
Mặt trời buổi sáng.
朝令夕改。
Sáng ban lệnh chiều bãi bỏ (Chỉ sự thay đổi chính sách thất thường).
朝夕相处。
Sáng tối bên nhau (Gắn bó thân thiết).
一朝一夕。
Một sớm một chiều (Thời gian rất ngắn).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây