Hán Việt:TRIỀU••Loại từ:giới từ (đọc 'cháo')
12 nét
一丨丨フ一一一丨ノフ一一
龺Chữ Càn+月Nguyệt / Nhục
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
朝
hướng về; triều đại; buổi sáng
龺
Chữ Càn (trên)
Ánh mặt trời mọc / âm đọc (bên trái)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (bên phải)

Hình ảnh minh họa

朝
hướng về, quay về phía (chỉ phương hướng).
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Giới từ
Đa âm (多音字): đọc là “cháo”VINghĩa:hướng về, quay về phía (chỉ phương hướng).
ENTiếng Anh:Towards, facing.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这扇窗户朝南。
Cái cửa sổ này hướng về phía nam.
This window faces south.
#2
他朝我笑了笑。
Anh ấy mỉm cười với tôi (hướng về phía tôi).
He smiled at me.
#3
一直朝前走就是银行。
Cứ đi thẳng về phía trước là đến ngân hàng.
Just keep going straight ahead and you'll reach the bank.
#4
小船朝岸边划去。
Con thuyền nhỏ chèo về phía bờ.
The little boat rowed toward the shore.
#5
大家朝他看去。
Mọi người đều nhìn về phía anh ấy.
Everyone turned to look at him.
2
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “cháo”VINghĩa:triều đại, triều đình.
ENTiếng Anh:Dynasty, imperial court.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
唐朝是中国古代最强盛的朝代之一。
Triều Đường là một trong những triều đại hưng thịnh nhất của Trung Quốc cổ đại.
The Tang Dynasty was one of the most powerful dynasties in ancient China.
#2
古代皇帝每天天没亮就要去上朝。
Hoàng đế cổ đại mỗi ngày khi trời chưa sáng đã phải đi lên triều.
to attend the imperial court
#3
改朝换代。
Thay triều đổi đại (Sự thay đổi chính quyền lớn).
a dynastic change
3
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “zhāo”VINghĩa:buổi sáng, ngày.
ENTiếng Anh:Morning, day.
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
清晨的朝阳升起,照亮了整座山谷。
Mặt trời buổi sáng sớm mọc lên, chiếu sáng cả thung lũng.
the morning sun
#2
朝令夕改。
Sáng ban lệnh chiều bãi bỏ (Chỉ sự thay đổi chính sách thất thường).
issue an order in the morning and change it by evening
#3
朝夕相处。
Sáng tối bên nhau (Gắn bó thân thiết).
to spend all one's days together
#4
一朝一夕。
Một sớm một chiều (Thời gian rất ngắn).
in a short time
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây