今朝
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 今朝
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Sáng nay
Ví dụ (3)
今朝天气很好。
Sáng nay thời tiết rất tốt.
今朝他很早出门。
Sáng nay anh ấy ra khỏi nhà rất sớm.
今朝的新闻很重要。
Tin tức sáng nay rất quan trọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây