Hán Việt:PHỔ••Loại từ:Tính từ
12 nét
丶ノ一丨丨丶ノ一丨フ一一
Không dùng lượng từ riêng
並Chữ Bình+日Nhật
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
普
phổ thông, chung
並
Chữ Bình
Và, cùng với (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

普
phổ thông, chung
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:phổ thông, chung
ENTiếng Anh:general, universal, widespread, pervasive
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他会说普通话。
Anh ấy biết nói tiếng phổ thông.
He can speak Mandarin.
#2
这种现象很普遍。
Hiện tượng này rất phổ biến.
This phenomenon is very common.
#3
新方法正在普及。
Phương pháp mới đang được phổ cập.
The new method is being popularized.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây