普通
别致
HSK 3
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 普通
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:phổ thông, bình thường, thông thường (không có gì đặc biệt, đại trà).
Ví dụ (10)
他只是一个普通的职员,没什么特别的权力。
Anh ấy chỉ là một nhân viên bình thường, không có quyền lực gì đặc biệt.
这道菜的味道很普通,没有什么特色。
Mùi vị món này rất bình thường, không có gì đặc sắc.
在中国,普通话是通用的语言。
Ở Trung Quốc, tiếng Phổ thông là ngôn ngữ thông dụng.
我只想过普通人的生活,不想太出名。
Tôi chỉ muốn sống cuộc sống của người bình thường, không muốn quá nổi tiếng.
这件衣服款式太普通了,到处都能买到。
Kiểu dáng cái áo này quá phổ thông rồi, ở đâu cũng có thể mua được.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây