Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
cè
HSK 4
sách lược, kế sách; roi tre; thẻ tre
Hán Việt:SÁCH••Loại từ:Danh từ
12 nét
ノ一丶ノ一丶一丨フ丨ノ丶
⺮Trúc+朿Thứ

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

策
cè
sách lược, kế sách; roi tre; thẻ tre
⺮
Bộ Trúc (trên)zhú
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
Bộ Trúc (trên)
朿
Thứcì
Gai nhọn / âm đọc (phía dưới)
Mẹo nhớ nhanh:

Xưa kia người ta khắc chữ lên thẻ tre (⺮) nhọn như gai (朿) để vạch ra mưu lược, kế sách trị nước (策).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ / động từ
VINghĩa:sách lược, kế sách; roi tre; thẻ tre
ENTiếng Anh:strategy, policy, plan, whip
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
zhè这shì是yí一gè个hǎo好cèlüè策略。
Đây là một chiến lược tốt.
This is a good strategy.
#2
wǒmen我们xūyào需要xīn新de的duìcè对策。
Chúng ta cần đối sách mới.
We need a new countermeasure.
#3
tā他cè策mǎ马qiánxíng前行。
Anh ấy thúc ngựa đi về phía trước.
He spurred his horse forward.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây