政策
项, 个
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 政策
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:chính sách
Ví dụ (3)
新政策下个月实施。
Chính sách mới sẽ được thực hiện vào tháng sau.
公司调整了休假政策。
Công ty đã điều chỉnh chính sách nghỉ phép.
大家正在学习这项政策。
Mọi người đang học về chính sách này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây