Hán Việt:THUẾ••Loại từ:danh từ
12 nét
ノ一丨ノ丶丶ノ丨フ一ノフ
禾Hòa+兑Giản thể từ 兌
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
税
Thuế
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)

兑
Giản thể từ 兌
Hình người vui vẻ trao đổi (phồn thể) (bên phải)
Hình ảnh minh họa

税
thuế.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:thuế.
ENTiếng Anh:Tax / Duty.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
每个公民都有纳税的义务。
Mỗi công dân đều có nghĩa vụ nộp thuế.
Every citizen has the obligation to pay taxes.
#2
这家免税店的东西很便宜。
Đồ ở cửa hàng miễn thuế này rất rẻ.
The goods in this duty-free shop are very cheap.
#3
你的工资扣除个人所得税后是多少?
Lương của bạn sau khi trừ thuế thu nhập cá nhân là bao nhiêu?
How much is your salary after deducting personal income tax?
#4
偷税漏税是违法的。
Trốn thuế và gian lận thuế là phạm pháp.
Tax evasion is illegal.
#5
政府决定降低进口关税。
Chính phủ quyết định giảm thuế nhập khẩu (thuế quan).
The government has decided to lower import tariffs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây