税务局
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 税务局
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Cục thuế
Ví dụ (3)
公司去税务局办手续。
Công ty đến cục thuế làm thủ tục.
税务局通知企业申报。
Cục thuế thông báo doanh nghiệp kê khai.
他在税务局咨询问题。
Anh ấy hỏi thông tin ở cục thuế.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây