Hán Việt:THÍCH••Loại từ:Động từ
12 nét
ノ丶ノ一丨ノ丶フ丶一一丨
Không dùng lượng từ riêng
釆Biện+𠬤Chữ Dịch
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
释
Giải thoát, giải thích
釆
Bộ Biện
Phân biệt, tách bạch rõ ràng (bên trái)
𠬤
Chữ Dịch (giản thể)
Quan sát, kéo nối tiếp (bên phải)
Hình ảnh minh họa

释
Giải thoát, giải thích
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Giải thoát, giải thích
ENTiếng Anh:explain, release, liberate, dissipate
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请你解释一下这是什么意思。
Xin bạn hãy giải thích một chút điều này có nghĩa là gì.
Please explain what this means.
#2
那些无辜的囚犯终于被释放了。
Những tù nhân vô tội đó cuối cùng cũng được phóng thích (giải thoát).
Those innocent prisoners were finally released.
#3
对于过去的事情,他终于释怀了。
Đối với những chuyện trong quá khứ, anh ấy cuối cùng cũng đã trút bỏ được gánh nặng trong lòng.
He finally let go of the past.
#4
这本书每一页底部都有详细的注释。
Phần cuối mỗi trang của cuốn sách này đều có chú thích chi tiết.
There are detailed notes at the bottom of every page of this book.
#5
只要误会冰释,大家还是好朋友。
Chỉ cần hiểu lầm được hóa giải, mọi người vẫn là bạn tốt.
As long as the misunderstanding is cleared up, everyone can still be good friends.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây