Hán Việt:TÁN••Loại từ:động từ (đọc 'sàn')
12 nét
一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
月Nguyệt / Nhục+攵Phác
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
散
phân tán, giải tán; rời rạc
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (phía dưới)

攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)

Hình ảnh minh họa

散
phân tán, giải tán, tan ra
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “sàn”VINghĩa:phân tán, giải tán, tan ra
ENTiếng Anh:disperse, scatter, dismiss, break up
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
人群很快散了。
Đám đông nhanh chóng giải tán.
The crowd dispersed quickly.
#2
云散了,天亮了。
Mây tan rồi, trời sáng ra.
The clouds dispersed, and the sky brightened.
#3
会议已经散会。
Cuộc họp đã giải tán.
The meeting has already been adjourned.
2
Tính từ / danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “sǎn”VINghĩa:phân tán, giải tán; rời rạc
ENTiếng Anh:scatter, disperse, loose, leisurely
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
这些材料很散。
Những tài liệu này rất rời rạc.
These materials are very scattered.
#2
他的注意力有点散。
Sự chú ý của anh ấy hơi phân tán.
His attention is a bit unfocused.
#3
医生开了一包散剂。
Bác sĩ kê một gói thuốc bột.
The doctor prescribed a packet of medicinal powder.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây