Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 散
散
sàn
Tan rã, phân tán
Hán việt:
tán
Nét bút
一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
Số nét
12
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK1
Loại từ
—
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 散
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
散步
sànbù
Đi bộ, đi dạo
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:
Tan rã, phân tán
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI