Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
sàn / sǎn
HSK 4
phân tán, giải tán, tan ra
Hán Việt:TÁN••Loại từ:động từ (đọc 'sàn')
12 nét
一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
月Nguyệt / Nhục+攵Phác

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

散
sàn / sǎn
phân tán, giải tán; rời rạc
月
Bộ Nguyệt / Nhụcyuè
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (phía dưới)
Bộ Nguyệt / Nhục
攵
Bộ Phácpū
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)
Bộ Phác
Mẹo nhớ nhanh:

Tay cầm gậy gõ nhẹ (攵) làm những mảnh thịt và cành lá (月) tách rời nhau ra khắp nơi, gọi là phân tán, giải tán (散).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (2)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “sàn”
VINghĩa:phân tán, giải tán, tan ra
ENTiếng Anh:disperse, scatter, dismiss, break up
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
rénqún人群hěn很kuài快sàn散le了。
Đám đông nhanh chóng giải tán.
The crowd dispersed quickly.
#2
yún云sàn散le了,tiānliàng天亮le了。
Mây tan rồi, trời sáng ra.
The clouds dispersed, and the sky brightened.
#3
huìyì会议yǐjīng已经sànhuì散会。
Cuộc họp đã giải tán.
The meeting has already been adjourned.
2
Tính từ / danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “sǎn”
VINghĩa:phân tán, giải tán; rời rạc
ENTiếng Anh:scatter, disperse, loose, leisurely
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
zhèxiē这些cáiliào材料hěn很sàn散。
Những tài liệu này rất rời rạc.
These materials are very scattered.
#2
tā他de的zhùyìlì注意力yǒudiǎn有点sàn散。
Sự chú ý của anh ấy hơi phân tán.
His attention is a bit unfocused.
#3
yīshēng医生kāi开le了yì一bāo包sàn散jì剂。
Bác sĩ kê một gói thuốc bột.
The doctor prescribed a packet of medicinal powder.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây