Hán Việt:TÁN BỘ••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
月Nguyệt / Nhục • chữ 散+攵Phác • chữ 散+止Chỉ • chữ 步+少Thiểu • chữ 步
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

散步
đi dạo, tản bộ (đi bộ chậm rãi để thư giãn).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:đi dạo, tản bộ (đi bộ chậm rãi để thư giãn).
ENTiếng Anh:To take a walk / To stroll.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
晚饭后,我们经常去公园散步。
Sau bữa tối, chúng tôi thường xuyên đi dạo ở công viên.
After dinner, we often go for a walk in the park.
#2
我想出去散散步,透透气。
Tôi muốn ra ngoài đi dạo một chút cho thoáng khí.
I want to go out for a walk and get some fresh air.
#3
爷爷每天早上都在河边散步。
Ông nội mỗi sáng đều đi tản bộ bên bờ sông.
Grandpa takes a walk by the river every morning.
#4
天气这么好,不如我们去散步吧。
Thời tiết đẹp thế này, chi bằng chúng ta đi dạo đi.
The weather is so nice—why don't we go for a walk?
#5
散步有助于消化。
Đi bộ (sau khi ăn) có lợi cho tiêu hóa.
Walking helps with digestion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


