Hán Việt:HỒ••Loại từ:danh từ
12 nét
丶丶一一丨丨フ一ノフ一一
氵Thủy+胡Hồ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
湖
Hồ
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)

胡
Hồ
Hồ / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

湖
hồ (vùng nước lớn được bao quanh bởi đất liền).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:hồ (vùng nước lớn được bao quanh bởi đất liền).
ENTiếng Anh:Lake.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
杭州的西湖非常有名。
Tây Hồ ở Hàng Châu vô cùng nổi tiếng.
West Lake in Hangzhou is very famous.
#2
湖水清澈见底。
Nước hồ trong vắt nhìn thấy đáy.
The lake water is crystal clear.
#3
我们要去湖边散步。
Chúng tôi muốn đi dạo bên bờ hồ.
We are going to take a walk by the lake.
#4
这只是一个人工湖。
Đây chỉ là một cái hồ nhân tạo.
This is just an artificial lake.
#5
湖面上倒映着蓝天白云。
Mặt hồ phản chiếu trời xanh mây trắng.
The surface of the lake reflects the blue sky and white clouds.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây