Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2-3 (Địa lý)
hú
HSK 2-3 (Địa lý)
hồ (vùng nước lớn được bao quanh bởi đất liền).
Hán Việt:HỒ••Loại từ:danh từ
12 nét
丶丶一一丨丨フ一ノフ一一
氵Thủy+胡Hồ

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

湖
hú
Hồ
氵
Bộ Thủy (ba chấm)shuǐ
Nước, chất lỏng (bên trái)
Bộ Thủy (ba chấm)
胡
Hồhú
Hồ / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Vùng nước (氵) rộng lớn phẳng lặng tồn tại từ thời cổ xưa (胡) giữa đất liền được gọi là mặt hồ, hồ nước (湖).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:hồ (vùng nước lớn được bao quanh bởi đất liền).
ENTiếng Anh:Lake.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
hángzhōu杭州de的xīhú西湖fēicháng非常yǒumíng有名。
Tây Hồ ở Hàng Châu vô cùng nổi tiếng.
West Lake in Hangzhou is very famous.
#2
húshuǐ湖水qīngchèjiàndǐ清澈见底。
Nước hồ trong vắt nhìn thấy đáy.
The lake water is crystal clear.
#3
wǒmen我们yào要qù去húbiān湖边sànbù散步。
Chúng tôi muốn đi dạo bên bờ hồ.
We are going to take a walk by the lake.
#4
zhè这zhǐshì只是yí一gè个réngōnghú人工湖。
Đây chỉ là một cái hồ nhân tạo.
This is just an artificial lake.
#5
húmiàn湖面shàng上dàoyìng倒映zhe着lántiān蓝天báiyún白云。
Mặt hồ phản chiếu trời xanh mây trắng.
The surface of the lake reflects the blue sky and white clouds.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây