Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 西湖
HSK1
西湖
xīhú
Hồ Tây
Hán việt:
tây hồ
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 西湖
湖
【hú】
Hồ
西
【xī】
phía tây
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 西湖
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Hồ Tây
Ví dụ (3)
xī
西
hú
湖
fēng
jǐng
风
景
hěn
很
měi
美
。
Phong cảnh Tây Hồ rất đẹp.
yóu
游
kè
客
zài
在
xī
西
hú
湖
biān
边
sàn
bù
散
步
。
Du khách đi dạo bên Tây Hồ.
tā
他
qù
去
háng
杭
zhōu
州
kàn
看
xī
西
hú
湖
。
Anh ấy đến Hàng Châu ngắm Tây Hồ.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây