Hán Việt:CẢNG••Loại từ:Danh từ
12 nét
丶丶一一丨丨一ノ丶フ一フ
氵Thủy+巷Chữ Hạng
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
港
Cảng, bến cảng
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)

巷
Chữ Hạng
Ngõ / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

港
Cảng, bến cảng
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:Cảng, bến cảng
ENTiếng Anh:port, harbor
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
船停在港口。
Thuyền đậu ở cảng.
The ship is docked at the port.
#2
这里是重要港湾。
Đây là vịnh cảng quan trọng.
This is an important harbor.
#3
货物已经运到港里。
Hàng hóa đã được chuyển đến cảng.
The goods have already been transported to the port.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây