港币
HSK 4+ (Chủ đề Kinh tế/Du lịch)
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 港币
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:Đô la Hồng Kông, tiền Hồng Kông.
Ví dụ (7)
去香港旅游需要换港币。
Đi du lịch Hồng Kông cần phải đổi tiền đô la Hồng Kông.
一千港币大概等于多少人民币?
Một nghìn đô la Hồng Kông khoảng bằng bao nhiêu Nhân dân tệ?
有些商店也收人民币,不一定要用港币。
Một số cửa hàng cũng nhận Nhân dân tệ, không nhất thiết phải dùng đô la Hồng Kông.
这张港币是旧版的。
Tờ đô la Hồng Kông này là phiên bản cũ.
港币和美元是挂钩的。
Đồng đô la Hồng Kông được neo giá với đồng đô la Mỹ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây