Hán Việt:HÙNG••Loại từ:Tính từ
12 nét
一ノフ丶ノ丨丶一一一丨一
Không dùng lượng từ riêng
厷Hoành+隹Chuy
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
雄
giống đực; hùng mạnh, oai hùng
厷
Hoành
Rộng / âm đọc (bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (bên phải)

Hình ảnh minh họa

雄
giống đực; hùng mạnh, oai hùng
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / tính từ
VINghĩa:giống đực; hùng mạnh, oai hùng
ENTiếng Anh:male, powerful, heroic
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
这是雄性植物。
Đây là cây giống đực.
This is a male plant.
#2
这座山十分雄伟。
Ngọn núi này rất hùng vĩ.
This mountain is magnificent.
#3
他是一位英雄人物。
Anh ấy là một nhân vật anh hùng.
He is a heroic figure.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây