距
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Dùng cho các phòng hoặc đơn vị phân chia nhỏ nhất của một ngôi nhà (như gian phòng, lớp học, nhà bếp).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 间 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一间厨房
một gian bếp / nhà bếp
一间教室
một phòng học / lớp học
一间客厅
một phòng khách
一间卫生间/厕所
một nhà vệ sinh / phòng tắm
一间卧室/宿舍
một phòng ngủ / phòng ký túc xá
Từ ghép (18)
Từ đồng âm (18)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Khoảng cách, cách biệt
Ví dụ (3)
学校距车站很近。
Trường học cách nhà ga rất gần.
两地相距五公里。
Hai nơi cách nhau năm ki-lô-mét.
距今已有十年。
Tính đến nay đã mười năm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây