Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
jù
HSK 4
Khoảng cách, cách biệt
Hán Việt:CỰ••Loại từ:Danh từ
11 nét
丨フ一丨一丨一一フ一フ
Không dùng lượng từ riêng
足Túc+巨Cự

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

距
jù
Khoảng cách, cách biệt
足
Bộ Túczú
Bàn chân, đầy đủ (bên trái)
Bộ Túc
巨
Bộ Cựjù
Hình cái thước vuông lớn / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Mỗi bước bàn chân (足) đi đều được đo bằng cây thước lớn (巨) để xác định rõ khoảng cách xa gần (距).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:Khoảng cách, cách biệt
ENTiếng Anh:distance, be apart from
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
xuéxiào学校jù距chēzhàn车站hěn很jìn近。
Trường học cách nhà ga rất gần.
The school is very close to the station.
#2
liǎngde两地xiāngjù相距wǔ五gōnglǐ公里。
Hai nơi cách nhau năm ki-lô-mét.
The two places are five kilometers apart.
#3
jù距jīn今yǐ已yǒu有shínián十年。
Tính đến nay đã mười năm.
It has been ten years up to now.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây